Cổng thành phần
E-Learning
Lịch làm việc
  • Thứ tư 01/11/2017 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 11/2017 CẤP THCS

  • Chủ nhật 01/10/2017 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 10/2017 CẤP THCS

  • Thứ sáu 01/09/2017 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 9/2017 CẤP THCS

  • Thứ ba 01/08/2017 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 8/2017 CẤP THCS

  • Thứ hai 01/08/2016 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 8/2016

  • Thứ sáu 01/07/2016 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 7/2016

  • Thứ tư 01/06/2016 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 6/2016

  • Chủ nhật 01/05/2016 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 5/2016

  • Thứ sáu 01/04/2016 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 4/2016

  • Thứ ba 01/03/2016 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 3/2016

  • Thứ hai 01/02/2016 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 02/2016 CẤP THCS

  • Thứ sáu 01/01/2016 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 1/2016 CẤP THCS

  • Thứ hai 30/11/2015 00:00
    CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC THÁNG 12/2015 CẤP THCS

  • Chủ nhật 01/11/2015 00:00
    Tháng 11/2015

  • Thứ năm 01/10/2015 00:00
    Tháng 10/2015

  • Thứ ba 01/09/2015 00:00
    Tháng 9/2015

  • Thứ bảy 15/08/2015 00:00
    Tháng 8

Xem toàn bộ

Powered by NukeViet - a product of VINADES.,JSC

Danh mục Tỉnh, Huyện phục vụ thi THPT Quốc gia 2019

Thứ năm - 04/04/2019 10:49

Danh mục Tỉnh, Huyện phục vụ thi THPT Quốc gia 2019

a
STT Mã Tỉnh/TP Tên Tỉnh/TP Mã Quận/Huyện Tên Quận/Huyện
1 01 Hà Nội 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
2 01 Hà Nội 01 Quận Ba Đình
3 01 Hà Nội 02 Quận Hoàn Kiếm
4 01 Hà Nội 03 Quận Hai Bà Trưng
5 01 Hà Nội 04 Quận Đống Đa
6 01 Hà Nội 05 Quận Tây Hồ
7 01 Hà Nội 06 Quận Cầu Giấy
8 01 Hà Nội 07 Quận Thanh Xuân
9 01 Hà Nội 08 Quận Hoàng Mai
10 01 Hà Nội 09 Quận Long Biên
11 01 Hà Nội 10 Quận Bắc Từ Liêm
12 01 Hà Nội 11 Huyện Thanh Trì
13 01 Hà Nội 12 Huyện Gia Lâm
14 01 Hà Nội 13 Huyện Đông Anh
15 01 Hà Nội 14 Huyện Sóc Sơn
16 01 Hà Nội 15 Quận Hà Đông
17 01 Hà Nội 16 Thị xã Sơn Tây
18 01 Hà Nội 17 Huyện Ba Vì
19 01 Hà Nội 18 Huyện Phúc Thọ
20 01 Hà Nội 19 Huyện Thạch Thất
21 01 Hà Nội 20 Huyện Quốc Oai
22 01 Hà Nội 21 Huyện Chương Mỹ
23 01 Hà Nội 22 Huyện Đan Phượng
24 01 Hà Nội 23 Huyện Hoài Đức
25 01 Hà Nội 24 Huyện Thanh Oai
26 01 Hà Nội 25 Huyện Mỹ Đức
27 01 Hà Nội 26 Huyện Ứng Hòa
28 01 Hà Nội 27 Huyện Thường Tín
29 01 Hà Nội 28 Huyện Phú Xuyên
30 01 Hà Nội 29 Huyện Mê Linh
31 01 Hà Nội 30 Quận Nam Từ Liêm
32 01 Hà Nội 31 Huyện Từ Liêm
33 02 Tp. Hồ Chí Minh 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
34 02 Tp. Hồ Chí Minh 01 Quận 1
35 02 Tp. Hồ Chí Minh 02 Quận 2
36 02 Tp. Hồ Chí Minh 03 Quận 3
37 02 Tp. Hồ Chí Minh 04 Quận 4
38 02 Tp. Hồ Chí Minh 05 Quận 5
39 02 Tp. Hồ Chí Minh 06 Quận 6
40 02 Tp. Hồ Chí Minh 07 Quận 7
41 02 Tp. Hồ Chí Minh 08 Quận 8
42 02 Tp. Hồ Chí Minh 09 Quận 9
43 02 Tp. Hồ Chí Minh 10 Quận 10
44 02 Tp. Hồ Chí Minh 11 Quận 11
45 02 Tp. Hồ Chí Minh 12 Quận 12
46 02 Tp. Hồ Chí Minh 13 Quận Gò Vấp
47 02 Tp. Hồ Chí Minh 14 Quận Tân Bình
48 02 Tp. Hồ Chí Minh 15 Quận Tân Phú
49 02 Tp. Hồ Chí Minh 16 Quận Bình Thạnh
50 02 Tp. Hồ Chí Minh 17 Quận Phú Nhuận
51 02 Tp. Hồ Chí Minh 18 Quận Thủ Đức
52 02 Tp. Hồ Chí Minh 19 Quận Bình Tân
 
STT Mã Tỉnh/TP Tên Tỉnh/TP Mã Quận/Huyện Tên Quận/Huyện
53 02 Tp. Hồ Chí Minh 20 Huyện Bình Chánh
54 02 Tp. Hồ Chí Minh 21 Huyện Củ Chi
55 02 Tp. Hồ Chí Minh 22 Huyện Hóc Môn
56 02 Tp. Hồ Chí Minh 23 Huyện Nhà Bè
57 02 Tp. Hồ Chí Minh 24 Huyện Cần Giờ
58 03 Hải Phòng 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
59 03 Hải Phòng 01 Quận Hồng Bàng
60 03 Hải Phòng 02 Quận Lê Chân
61 03 Hải Phòng 03 Quận Ngô Quyền
62 03 Hải Phòng 04 Quận Kiến An
63 03 Hải Phòng 05 Quận Hải An
64 03 Hải Phòng 06 Quận Đồ Sơn
65 03 Hải Phòng 07 Huyện An Lão
66 03 Hải Phòng 08 Huyện Kiến Thụy
67 03 Hải Phòng 09 Huyện Thủy Nguyên
68 03 Hải Phòng 10 Huyện An Dương
69 03 Hải Phòng 11 Huyện Tiên Lãng
70 03 Hải Phòng 12 Huyện Vĩnh Bảo
71 03 Hải Phòng 13 Huyện Cát Hải
72 03 Hải Phòng 14 Huyện Bạch Long Vĩ
73 03 Hải Phòng 15 Quận Dương Kinh
74 04 Đà Nẵng 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
75 04 Đà Nẵng 01 Quận Hải Châu
76 04 Đà Nẵng 02 Quận Thanh Khê
77 04 Đà Nẵng 03 Quận Sơn Trà
78 04 Đà Nẵng 04 Quận Ngũ Hành Sơn
79 04 Đà Nẵng 05 Quận Liên Chiểu
80 04 Đà Nẵng 06 Huyện Hòa Vang
81 04 Đà Nẵng 07 Quận Cẩm Lệ
82 04 Đà Nẵng 08 Huyện Hoàng Sa
83 05 Hà Giang 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
84 05 Hà Giang 01 Thành phố Hà Giang
85 05 Hà Giang 02 Huyện Đồng Văn
86 05 Hà Giang 03 Huyện Mèo Vạc
87 05 Hà Giang 04 Huyện Yên Minh
88 05 Hà Giang 05 Huyện Quản Bạ
89 05 Hà Giang 06 Huyện Vị Xuyên
90 05 Hà Giang 07 Huyện Bắc Mê
91 05 Hà Giang 08 Huyện Hoàng Su Phì
92 05 Hà Giang 09 Huyện Xín Mần
93 05 Hà Giang 10 Huyện Bắc Quang
94 05 Hà Giang 11 Huyện Quang Bình
95 06 Cao Bằng 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
96 06 Cao Bằng 01 Thành phố Cao Bằng
97 06 Cao Bằng 02 Huyện Bảo Lạc
98 06 Cao Bằng 03 Huyện Thông Nông
99 06 Cao Bằng 04 Huyện Hà Quảng
100 06 Cao Bằng 05 Huyện Trà Lĩnh
101 06 Cao Bằng 06 Huyện Trùng Khánh
102 06 Cao Bằng 07 Huyện Nguyên Bình
103 06 Cao Bằng 08 Huyện Hòa An
104 06 Cao Bằng 09 Huyện Quảng Uyên
 
STT Mã Tỉnh/TP Tên Tỉnh/TP Mã Quận/Huyện Tên Quận/Huyện
105 06 Cao Bằng 10 Huyện Thạch An
106 06 Cao Bằng 11 Huyện Hạ Lang
107 06 Cao Bằng 12 Huyện Bảo Lâm
108 06 Cao Bằng 13 Huyện Phục Hòa
109 07 Lai Châu 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
110 07 Lai Châu 01 Thành Phố Lai Châu
111 07 Lai Châu 02 Huyện Tam Đường
112 07 Lai Châu 03 Huyện Phong Thổ
113 07 Lai Châu 04 Huyện Sìn Hồ
114 07 Lai Châu 05 Huyện Mường Tè
115 07 Lai Châu 06 Huyện Than Uyên
116 07 Lai Châu 07 Huyện Tân Uyên
117 07 Lai Châu 08 Huyện Nậm Nhùn
118 08 Lào Cai 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
119 08 Lào Cai 01 Huyện Bảo Thắng
120 08 Lào Cai 02 Huyện Bảo Yên
121 08 Lào Cai 03 Huyện Bát Xát
122 08 Lào Cai 04 Huyện Bắc Hà
123 08 Lào Cai 05 Thành phố Lào Cai
124 08 Lào Cai 06 Huyện Mường Khương
125 08 Lào Cai 07 Huyện Sa Pa
126 08 Lào Cai 08 Huyện Si Ma Cai
127 08 Lào Cai 09 Huyện Văn Bàn
128 09 Tuyên Quang 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
129 09 Tuyên Quang 01 Thành phố Tuyên Quang
130 09 Tuyên Quang 02 Huyện Lâm Bình
131 09 Tuyên Quang 03 Huyện Na Hang
132 09 Tuyên Quang 04 Huyện Chiêm Hóa
133 09 Tuyên Quang 05 Huyện Hàm Yên
134 09 Tuyên Quang 06 Huyện Yên Sơn
135 09 Tuyên Quang 07 Huyện Sơn Dương
136 10 Lạng Sơn 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
137 10 Lạng Sơn 01 Thành phố Lạng Sơn
138 10 Lạng Sơn 02 Huyện Tràng Định
139 10 Lạng Sơn 03 Huyện Bình Gia
140 10 Lạng Sơn 04 Huyện Văn Lãng
141 10 Lạng Sơn 05 Huyện Bắc Sơn
142 10 Lạng Sơn 06 Huyện Văn Quan
143 10 Lạng Sơn 07 Huyện Cao Lộc
144 10 Lạng Sơn 08 Huyện Lộc Bình
145 10 Lạng Sơn 09 Huyện Chi Lăng
146 10 Lạng Sơn 10 Huyện Đình Lập
147 10 Lạng Sơn 11 Huyện Hữu Lũng
148 11 Bắc Kạn 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
149 11 Bắc Kạn 01 Thành phố Bắc Kạn
150 11 Bắc Kạn 02 Huyện Chợ Đồn
151 11 Bắc Kạn 03 Huyện Bạch Thông
152 11 Bắc Kạn 04 Huyện Na Rì
153 11 Bắc Kạn 05 Huyện Ngân Sơn
154 11 Bắc Kạn 06 Huyện Ba Bể
155 11 Bắc Kạn 07 Huyện Chợ Mới
156 11 Bắc Kạn 08 Huyện Pác Nặm
 
STT Mã Tỉnh/TP Tên Tỉnh/TP Mã Quận/Huyện Tên Quận/Huyện
157 12 Thái Nguyên 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
158 12 Thái Nguyên 01 Thành phố Thái Nguyên
159 12 Thái Nguyên 02 Thành phố Sông Công
160 12 Thái Nguyên 03 Huyện Định Hóa
161 12 Thái Nguyên 04 Huyện Phú Lương
162 12 Thái Nguyên 05 Huyện Võ Nhai
163 12 Thái Nguyên 06 Huyện Đại Từ
164 12 Thái Nguyên 07 Huyện Đồng Hỷ
165 12 Thái Nguyên 08 Huyện Phú Bình
166 12 Thái Nguyên 09 Thị xã Phổ Yên
167 13 Yên Bái 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
168 13 Yên Bái 01 Thành phố Yên Bái
169 13 Yên Bái 02 Thị xã Nghĩa Lộ
170 13 Yên Bái 03 Huyện Văn Yên
171 13 Yên Bái 04 Huyện Yên Bình
172 13 Yên Bái 05 Huyện Mù Cang Chải
173 13 Yên Bái 06 Huyện Văn Chấn
174 13 Yên Bái 07 Huyện Trấn Yên
175 13 Yên Bái 08 Huyện Trạm Tấu
176 13 Yên Bái 09 Huyện Lục Yên
177 14 Sơn La 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
178 14 Sơn La 01 Thành phố Sơn La
179 14 Sơn La 02 Huyện Quỳnh Nhai
180 14 Sơn La 03 Huyện Mường La
181 14 Sơn La 04 Huyện Thuận Châu
182 14 Sơn La 05 Huyện Bắc Yên
183 14 Sơn La 06 Huyện Phù Yên
184 14 Sơn La 07 Huyện Mai Sơn
185 14 Sơn La 08 Huyện Yên Châu
186 14 Sơn La 09 Huyện Sông Mã
187 14 Sơn La 10 Huyện Mộc Châu
188 14 Sơn La 11 Huyện Sốp Cộp
189 14 Sơn La 12 Huyện Vân Hồ
190 15 Phú Thọ 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
191 15 Phú Thọ 01 Thành phố Việt Trì
192 15 Phú Thọ 02 Thị xã Phú Thọ
193 15 Phú Thọ 03 Huyện Đoan Hùng
194 15 Phú Thọ 04 Huyện Thanh Ba
195 15 Phú Thọ 05 Huyện Hạ Hòa
196 15 Phú Thọ 06 Huyện Cẩm Khê
197 15 Phú Thọ 07 Huyện Yên Lập
198 15 Phú Thọ 08 Huyện Thanh Sơn
199 15 Phú Thọ 09 Huyện Phù Ninh
200 15 Phú Thọ 10 Huyện Lâm Thao
201 15 Phú Thọ 11 Huyện Tam Nông
202 15 Phú Thọ 12 Huyện Thanh Thủy
203 15 Phú Thọ 13 Huyện Tân Sơn
204 16 Vĩnh Phúc 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
205 16 Vĩnh Phúc 01 Thành phố Vĩnh Yên
206 16 Vĩnh Phúc 02 Huyện Tam Dương
207 16 Vĩnh Phúc 03 Huyện Lập Thạch
208 16 Vĩnh Phúc 04 Huyện Vĩnh Tường
 
STT Mã Tỉnh/TP Tên Tỉnh/TP Mã Quận/Huyện Tên Quận/Huyện
209 16 Vĩnh Phúc 05 Huyện Yên Lạc
210 16 Vĩnh Phúc 06 Huyện Bình Xuyên
211 16 Vĩnh Phúc 07 Huyện Sông Lô
212 16 Vĩnh Phúc 08 Thành phố Phúc Yên
213 16 Vĩnh Phúc 09 Huyện Tam Đảo
214 17 Quảng Ninh 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
215 17 Quảng Ninh 01 Thành phố Hạ Long
216 17 Quảng Ninh 02 Thành phố Cẩm Phả
217 17 Quảng Ninh 03 Thành phố Uông Bí
218 17 Quảng Ninh 04 Thành phố Móng Cái
219 17 Quảng Ninh 05 Huyện Bình Liêu
220 17 Quảng Ninh 06 Huyện Đầm Hà
221 17 Quảng Ninh 07 Huyện Hải Hà
222 17 Quảng Ninh 08 Huyện Tiên Yên
223 17 Quảng Ninh 09 Huyện Ba Chẽ
224 17 Quảng Ninh 10 Thị xã Đông Triều
225 17 Quảng Ninh 11 Thị xã Quảng Yên
226 17 Quảng Ninh 12 Huyện Hoành Bồ
227 17 Quảng Ninh 13 Huyện Vân Đồn
228 17 Quảng Ninh 14 Huyện Cô Tô
229 18 Bắc Giang 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
230 18 Bắc Giang 01 Thành phố Bắc Giang
231 18 Bắc Giang 02 Huyện Yên Thế
232 18 Bắc Giang 03 Huyện Lục Ngạn
233 18 Bắc Giang 04 Huyện Sơn Động
234 18 Bắc Giang 05 Huyện Lục Nam
235 18 Bắc Giang 06 Huyện Tân Yên
236 18 Bắc Giang 07 Huyện Hiệp Hòa
237 18 Bắc Giang 08 Huyện Lạng Giang
238 18 Bắc Giang 09 Huyện Việt Yên
239 18 Bắc Giang 10 Huyện Yên Dũng
240 19 Bắc Ninh 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
241 19 Bắc Ninh 01 Thành phố Bắc Ninh
242 19 Bắc Ninh 02 Huyện Yên Phong
243 19 Bắc Ninh 03 Huyện Quế Võ
244 19 Bắc Ninh 04 Huyện Tiên Du
245 19 Bắc Ninh 05 Thị xã Từ Sơn
246 19 Bắc Ninh 06 Huyện Thuận Thành
247 19 Bắc Ninh 07 Huyện Gia Bình
248 19 Bắc Ninh 08 Huyện Lương Tài
249 21 Hải Dương 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
250 21 Hải Dương 01 Thành phố Hải Dương
251 21 Hải Dương 02 Thành phố Chí Linh
252 21 Hải Dương 03 Huyện Nam Sách
253 21 Hải Dương 04 Huyện Kinh Môn
254 21 Hải Dương 05 Huyện Gia Lộc
255 21 Hải Dương 06 Huyện Tứ Kỳ
256 21 Hải Dương 07 Huyện Thanh Miện
257 21 Hải Dương 08 Huyện Ninh Giang
258 21 Hải Dương 09 Huyện Cẩm Giàng
259 21 Hải Dương 10 Huyện Thanh Hà
260 21 Hải Dương 11 Huyện Kim Thành
 
STT Mã Tỉnh/TP Tên Tỉnh/TP Mã Quận/Huyện Tên Quận/Huyện
261 21 Hải Dương 12 Huyện Bình Giang
262 22 Hưng Yên 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
263 22 Hưng Yên 01 Thành phố Hưng Yên
264 22 Hưng Yên 02 Huyện Kim Động
265 22 Hưng Yên 03 Huyện Ân Thi
266 22 Hưng Yên 04 Huyện Khoái Châu
267 22 Hưng Yên 05 Huyện Yên Mỹ
268 22 Hưng Yên 06 Huyện Tiên Lữ
269 22 Hưng Yên 07 Huyện Phù Cừ
270 22 Hưng Yên 08 Huyện Mỹ Hào
271 22 Hưng Yên 09 Huyện Văn Lâm
272 22 Hưng Yên 10 Huyện Văn Giang
273 23 Hoà Bình 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
274 23 Hoà Bình 01 Thành phố Hòa Bình
275 23 Hoà Bình 02 Huyện Đà Bắc
276 23 Hoà Bình 03 Huyện Mai Châu
277 23 Hoà Bình 04 Huyện Tân Lạc
278 23 Hoà Bình 05 Huyện Lạc Sơn
279 23 Hoà Bình 06 Huyện Kỳ Sơn
280 23 Hoà Bình 07 Huyện Lương Sơn
281 23 Hoà Bình 08 Huyện Kim Bôi
282 23 Hoà Bình 09 Huyện Lạc Thủy
283 23 Hoà Bình 10 Huyện Yên Thủy
284 23 Hoà Bình 11 Huyện Cao Phong
285 24 Hà Nam 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
286 24 Hà Nam 01 Thành phố Phủ Lý
287 24 Hà Nam 02 Huyện Duy Tiên
288 24 Hà Nam 03 Huyện Kim Bảng
289 24 Hà Nam 04 Huyện Lý Nhân
290 24 Hà Nam 05 Huyện Thanh Liêm
291 24 Hà Nam 06 Huyện Bình Lục
292 25 Nam Định 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
293 25 Nam Định 01 Thành phố Nam Định
294 25 Nam Định 02 Huyện Mỹ Lộc
295 25 Nam Định 03 Huyện Xuân Trường
296 25 Nam Định 04 Huyện Giao Thủy
297 25 Nam Định 05 Huyện ý Yên
298 25 Nam Định 06 Huyện Vụ Bản
299 25 Nam Định 07 Huyện Nam Trực
300 25 Nam Định 08 Huyện Trực Ninh
301 25 Nam Định 09 Huyện Nghĩa Hưng
302 25 Nam Định 10 Huyện Hải Hậu
303 26 Thái Bình 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
304 26 Thái Bình 01 Thành phố Thái Bình
305 26 Thái Bình 02 Huyện Quỳnh Phụ
306 26 Thái Bình 03 Huyện Hưng Hà
307 26 Thái Bình 04 Huyện Đông Hưng
308 26 Thái Bình 05 Huyện Vũ Thư
309 26 Thái Bình 06 Huyện Kiến Xương
310 26 Thái Bình 07 Huyện Tiền Hải
311 26 Thái Bình 08 Huyện Thái Thụy
312 27 Ninh Bình 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
 
STT Mã Tỉnh/TP Tên Tỉnh/TP Mã Quận/Huyện Tên Quận/Huyện
313 27 Ninh Bình 01 Thành phố Ninh Bình
314 27 Ninh Bình 02 Thành phố Tam Điệp
315 27 Ninh Bình 03 Huyện Nho Quan
316 27 Ninh Bình 04 Huyện Gia Viễn
317 27 Ninh Bình 05 Huyện Hoa Lư
318 27 Ninh Bình 06 Huyện Yên Mô
319 27 Ninh Bình 07 Huyện Kim Sơn
320 27 Ninh Bình 08 Huyện Yên Khánh
321 28 Thanh Hoá 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
322 28 Thanh Hoá 01 Thành phố Thanh Hóa
323 28 Thanh Hoá 02 Thị xã Bỉm Sơn
324 28 Thanh Hoá 03 Thành phố Sầm Sơn
325 28 Thanh Hoá 04 Huyện Quan Hóa
326 28 Thanh Hoá 05 Huyện Quan Sơn
327 28 Thanh Hoá 06 Huyện Mường Lát
328 28 Thanh Hoá 07 Huyện Bá Thước
329 28 Thanh Hoá 08 Huyện Thường Xuân
330 28 Thanh Hoá 09 Huyện Như Xuân
331 28 Thanh Hoá 10 Huyện Như Thanh
332 28 Thanh Hoá 11 Huyện Lang Chánh
333 28 Thanh Hoá 12 Huyện Ngọc Lặc
334 28 Thanh Hoá 13 Huyện Thạch Thành
335 28 Thanh Hoá 14 Huyện Cẩm Thủy
336 28 Thanh Hoá 15 Huyện Thọ Xuân
337 28 Thanh Hoá 16 Huyện Vĩnh Lộc
338 28 Thanh Hoá 17 Huyện Thiệu Hóa
339 28 Thanh Hoá 18 Huyện Triệu Sơn
340 28 Thanh Hoá 19 Huyện Nông Cống
341 28 Thanh Hoá 20 Huyện Đông Sơn
342 28 Thanh Hoá 21 Huyện Hà Trung
343 28 Thanh Hoá 22 Huyện Hoằng Hóa
344 28 Thanh Hoá 23 Huyện Nga Sơn
345 28 Thanh Hoá 24 Huyện Hậu Lộc
346 28 Thanh Hoá 25 Huyện Quảng Xương
347 28 Thanh Hoá 26 Huyện Tĩnh Gia
348 28 Thanh Hoá 27 Huyện Yên Định
349 29 Nghệ An 00 Sở Giáo dục và Đào tạo
350 29 Nghệ An 01 Thành phố Vinh
351 29 Nghệ An 02 Thị xã Cửa Lò
352 29 Nghệ An 03 Huyện Quỳ Châu
353 29 Nghệ An 04 Huyện Quỳ Hợp
354 29 Nghệ An 05 Huyện Nghĩa Đàn
355 29 Nghệ An 06 Huyện Quỳnh Lưu